Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无忧无虑 (wúyōuwúlǜ)

wúyōuwúlǜ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vô ưu vô lự

Nghĩa

  1. Không lo không nghĩ
  2. ăn no ngủ kỹ; vô tư không lo nghĩ; vô tư lự; vô lo vô lự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ