Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无数 (wúshù)

wúshù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Số từ
Hán Việt
vô số

Nghĩa

  1. vô số; nhiều vô kể; rất nhiều (nhiều không tính được); bao nả
  2. không biết đến nơi đến chốn; không biết chắc; không có dự tính trước
  3. biết mấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 无数