Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
法
替
代
无法替代 (wúfǎtìdài)
wúfǎtìdài
Hán Việt
vô pháp thế đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không thể thay thế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
替
tì
thay thế; thay; giúp; suy tàn
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)