Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无聊 (wúliáo)

wúliáo

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
vô liêu

Nghĩa

  1. buồn chán; buồn thiu; buồn tẻ (vì quá thanh nhàn)
  2. vô vị; nhàm chán (tác phẩm, lời nói, việc làm)
  3. tầm phào
  4. vã; buồn hiu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 无聊