无论如何无论如何 (wúlùnrúhé)wúlùnrúhéTừ loạiPhó từHán Việtvô luận như hàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bất kể như thế nào; dù thế nào; dù sao chăng nữa; thể nào; chết sống; bất kể thế nào