Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
既
已
既已 (jìyǐ)
jìyǐ
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
kí dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đã sẵn sàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
既
jì
đã; đã; phàm; đã... thì
已
yǐ
dừng lại; ngừng; dứt; đã