Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
既
有
既有 (jìyǒu)
jìyǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kí hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiện có
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
既
jì
đã; đã; phàm; đã... thì
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
Từ có chứa 既有
既有今日何必当初
jì yǒu jīnrì hébì dāngchū
kí hữu kim nhật hà tất đương sơ
xem 早知今日何必当初