Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
就
早就 (zǎojiù)
zǎojiù
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tảo tựu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đã sớm, từ đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
就
jiù
dựa sát; gần; đến gần; sát; đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu