Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

早已 (zǎoyǐ)

zǎoyǐ

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tảo dĩ

Nghĩa

  1. từ lâu; sớm đã
  2. trước kia; trước đây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ