Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
期
效
应
早期效应 (zǎoqíxiàoyìng)
zǎoqíxiàoyìng
Hán Việt
tảo kì hiệu ứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiệu ứng sớm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
效
xiào
hiệu quả; công hiệu; công dụng; làm theo; bắt chước
应
yìng
trả lời; đáp; đồng ý; tiếp thu; thoả mãn yêu cầu; đáp ứng