Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旬 (xún)

xún

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ
Hán Việt
tuần | quân | quyên

Nghĩa

  1. tuần (một tuần mười ngày, một tháng chia thành ba tuần thượng tuần, trung tuần và hạ tuần)
  2. tuần (mười tuổi là một tuần)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 旬