Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旺
炽
旺炽 (wàngchì)
wàngchì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vượng sí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rực rỡ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旺
wàng
thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng
炽
chì
rừng rực; rực cháy; nồng cháy; nồng nhiệt
Từ có chứa 旺炽
旺炽型
wàngchìxíng
vượng sí hình
hoa mỹ (y học)
旺炽性
wàngchìxìng
vượng sí tính
hoa mỹ (y học)