Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

昂贵 (ángguì)

ángguì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quý giá

Nghĩa

  1. mắc; đắt tiền; mắc mỏ; đắt đỏ
  2. đắt; đắt giá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ