昂贵昂贵 (ángguì)ángguìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtquý giáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mắc; đắt tiền; mắc mỏ; đắt đỏ2đắt; đắt giá