Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明媚 (míngmèi)

míngmèi

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
minh mị

Nghĩa

  1. tươi đẹp (cảnh vật)
  2. long lanh (mắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 明媚