Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明显 (míngxiǎn)

míngxiǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
minh hiển
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rõ ràng; nổi bật, rõ rệt; minh hiển; nổi bật
  2. tỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ