明显明显 (míngxiǎn)míngxiǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtminh hiểnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rõ ràng; nổi bật, rõ rệt; minh hiển; nổi bật2tỏ