Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明晰 (míngxī)

míngxī

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
minh tích

Nghĩa

  1. rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ