Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明码 (míngmǎ)

míngmǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh mã

Nghĩa

  1. minh mã; mã công khai (trái với mật mã)
  2. niêm yết giá; giá niêm yết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ