Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

星期六 (xīngqīliù)

xīngqīliù

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tinh kì lục

Nghĩa

  1. ngày thứ 7; thứ bảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ