Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

星火 (xīnghuǒ)

xīnghuǒ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh hoả

Nghĩa

  1. đốm lửa nhỏ
  2. ánh sao băng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 星火