Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
星
火
星火 (xīnghuǒ)
xīnghuǒ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh hoả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đốm lửa nhỏ
2
ánh sao băng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
Từ có chứa 星火
急如星火
jírúxīnghuǒ
cấp như tinh hoả
cực kỳ gấp gáp; hết sức cấp bách; vội như đi chữa cháy
急于星火
jíyúxīnghuǒ
cấp ư tinh hoả
xem 急如星火