Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
星
球
星球 (xīngqiú)
xīngqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sao; tinh cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
Từ có chứa 星球
星球大战
xīngqiúdàzhàn
tinh cầu đại chiến
Chiến tranh giữa các vì sao