Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
映
映 (yìng)
yìng
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ánh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ánh; chiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 映
反映
fǎnyìng
phản ánh
HSK 5
phản ánh; miêu tả; báo cáo; phản ánh (tình hình lên cấp trên)
HSK 5
放映
fàngyìng
phóng ánh
chiếu phim; chiếu bóng
掩映
yǎnyìng
yểm ánh
thấp thoáng (hai bên vừa che đậy vừa làm nổi bật nhau)
首映式
shǒuyìngshì
thủ ánh thức
buổi ra mắt phim
映入眼帘
yìngrùyǎnlián
ánh nhập nhãn liêm
(thành ngữ) chào mắt; để xem
上映
shàngyìng
thượng ánh
chiếu phim, công chiếu
倒映
dàoyìng
đảo ánh
ảnh ngược; phản chiếu; bóng (lên một vật khác)
公映
gōngyìng
công ánh
công chiếu; chiếu công khai (phim ảnh)