Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
昧
没
昧没 (mèiméi)
mèiméi
Hán Việt
muội một
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mờ mịt
2
che kín mặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
昧
mèi
mờ mịt; mê muội; mơ hồ; che giấu
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)