Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
昨
晚
昨晚 (zuówǎn)
zuówǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tạc vãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tối hôm qua
2
đêm qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
昨
zuó
hôm qua; ngày hôm qua; đã qua; trước kia; trước đây
晚
wǎn
buổi tối; tối; vãn sinh; hậu sinh; sinh sau đẻ muộn