Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

显现 (xiǎnxiàn)

xiǎnxiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiển hiện

Nghĩa

  1. hiện rõ; hiển hiện; hiện ra rõ ràng; lên
  2. giáng hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ