Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晒骆驼 (shàiluòtuó)

shàiluòtuó

Hán Việt
sái lạc đà

Nghĩa

  1. xem thêm 木糖醇
  2. xylitol (tiếng Quảng Đông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ