Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晓
喻
晓喻 (xiǎoyù)
xiǎoyù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiểu dụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuyết phục
2
thông báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
晓
xiǎo
sáng sớm; hừng sáng; hiểu; biết
喻
yù
nói rõ; thuyết minh; hiểu rõ; rõ ràng