晕头转向 (yūntóuzhuànxiàng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- vựng đầu chuyển hướng
Nghĩa
- đầu óc choáng váng; đầu óc rối mù (đầu óc choáng váng, mất phương hướng)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.