晚报晚报 (wǎnbào)wǎnbàoTừ loạiDanh từHán Việtvãn báoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1báo chiều; báo đêm; báo muộn (trái ngược với nhật báo)