Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晤
晤 (wù)
wù
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gặp; gặp mặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 晤
会晤
huìwù
hội ngộ
HSK 6
gặp mặt; gặp gỡ; gặp; hội ngộ
HSK 6
泰晤士报
tàiwùshìbào
thái ngộ sĩ báo
Times (báo)
晤谈
wùtán
ngộ đàm
gặp nhau trò chuyện
晤面
wùmiàn
ngộ diện
gặp mặt; gặp gỡ; gặp
聚晤
jùwù
tụ ngộ
gặp gỡ (với tư cách là một nhóm xã hội)
面晤
miànwù
diện ngộ
phỏng vấn; để gặp
泰晤士
tàiwùshì
thái ngộ sĩ
Sông Thames, qua London; the Times (báo)
泰晤士河
tàiwùshìhé
thái ngộ sĩ hà
Sông Thames