Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

景点 (jǐngdiǎn)

jǐngdiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ảnh điểm

Nghĩa

  1. Khu phong cảnh, khu du lịch, khu tham quan, điểm tham quan, cảnh điểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 景点