智智 (zhì)zhìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từ, Tiểu, Trợ từHán ViệttríLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có trí tuệ; thông minh; trí2kiến thức; trí tuệ3họ Trí