Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暂
停
键
暂停键 (Zàntíngjiàn)
Zàntíngjiàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nút tạm dừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暂
zàn
không lâu; ngắn (thời gian); tạm thời; tạm
停
tíng
ngừng; ngưng lại; đình chỉ; dừng lại; lưu lại; ở lại
键
jiàn
chốt; chốt cửa (bằng sắt)