暴晒暴晒 (bàoshài)bàoshàiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbạo sáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(của mặt trời) để thiêu đốt2phơi mình dưới ánh nắng mặt trời thiêu đốt