Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴晒 (bàoshài)

bàoshài

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạo sái

Nghĩa

  1. (của mặt trời) để thiêu đốt
  2. phơi mình dưới ánh nắng mặt trời thiêu đốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ