Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴躁 (bàozào)

bàozào

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạo táo

Nghĩa

  1. nóng nảy; hấp tấp; bộp chộp; cáu kỉnh; gắt gỏng; gắt; đốp chát; bẳn tính; nóng
  2. cảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ