暴躁 (bàozào)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bạo táo
Nghĩa
- nóng nảy; hấp tấp; bộp chộp; cáu kỉnh; gắt gỏng; gắt; đốp chát; bẳn tính; nóng
- cảy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.