Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暹
粒
暹粒 (Xiānlì)
Xiānlì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xiêm Riệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暹
xiān
Xiêm La (tên cũ của Thái Lan)
粒
Lì
hạt; hạt; viên