Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

曲尺楼梯 (qūchǐlóutī)

qūchǐlóutī

Hán Việt
khúc xích lâu thê

Nghĩa

  1. Cầu thang hình chữ L
  2. cầu thang có góc rẽ phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ