Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

曲折 (qūzhé)

qūzhé

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
khúc chiết

Nghĩa

  1. quanh co; ngoắt ngoéo; ngoằn ngoèo; khúc khuỷu
  2. phức tạp; rối rắm, gay cấn; rối rắm
  3. ngóc ngách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 曲折