Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

替身演员 (tìshēnyǎnyuán)

tìshēnyǎnyuán

Hán Việt
thế thân diễn viên

Nghĩa

  1. diễn viên đóng thế
  2. diễn viên thay thế (đặc biệt là trong các pha đánh nhau trên sân khấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ