Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
作
用
有作用 (yǒuzuòyòng)
yǒuzuòyòng
Hán Việt
hữu tá dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có hiệu lực
2
có tác động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)