Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有兴趣 (yǒuxìngqù)

yǒuxìngqù

Hán Việt
hữu hưng thú

Nghĩa

  1. quan tâm đến
  2. thú vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 有兴趣