Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
兴
趣
有兴趣 (yǒuxìngqù)
yǒuxìngqù
Hán Việt
hữu hưng thú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quan tâm đến
2
thú vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
兴
xìng
hứng thú; hứng chí
趣
qù
thú vị; hứng thú; có hứng thú; cảm thấy thú vị
Từ có chứa 有兴趣
饶有兴趣
ráoyǒuxìngqù
nhiêu hữu hưng thú
hấp dẫn