Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有待 (yǒudài)

yǒudài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hữu đãi

Nghĩa

  1. phải chờ; cần; còn cần phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ