Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
礼
貌
有礼貌 (yǒulǐmào)
yǒulǐmào
Hán Việt
hữu lễ mạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch sự
2
lịch thiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
礼
lǐ
lễ nghi; lễ; lễ phép; lễ độ (biểu thị lời lẽ tôn kính lễ phép)
貌
mào
tướng mạo; diện mạo; bề ngoài; bộ mặt; hình thù; hình dáng
Từ có chứa 有礼貌
你很有礼貌
nǐ hěn yǒu lǐ mào
nhĩ rất hữu lễ mạo
Bạn rất lịch sự