Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有礼貌 (yǒulǐmào)

yǒulǐmào

Hán Việt
hữu lễ mạo

Nghĩa

  1. lịch sự
  2. lịch thiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 有礼貌