Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有精神病 (yǒujīngshénbìng)

yǒujīngshénbìng

Hán Việt
hữu tinh thần bệnh

Nghĩa

  1. điên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ