Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
责
任
有责任 (yǒuzérèn)
yǒuzérèn
Hán Việt
hữu trách nhiệm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chịu trách nhiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
责
zé
trách nhiệm; yêu cầu; đòi hỏi
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
Từ có chứa 有责任
负有责任
fùyǒuzérèn
phụ hữu trách nhiệm
có lỗi; đổ lỗi cho