有钱有闲有钱有闲 (yǒuqiányǒuxián)yǒuqiányǒuxiánHán Việthữu tiền hữu nhànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người giàu nhàn rỗi2trở thành một phần của lớp học giải trí3có tiền và thời gian