Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
限
集
有限集 (yǒuxiànjí)
yǒuxiànjí
Hán Việt
hữu hạn tập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tập hợp hữu hạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
限
xiàn
hạn; mức độ; giới hạn; hạn định
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ