Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朊病毒 (ruǎnbìngdú)

ruǎnbìngdú

Hán Việt
oản bệnh độc

Nghĩa

  1. prion (mầm bệnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ