Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服务质量 (fúwùzhìliàng)

fúwùzhìliàng

Hán Việt
phục vụ chất lượng

Nghĩa

  1. QOS
  2. Chất lượng dịch vụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ