Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服用 (fúyòng)

fúyòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phục dụng

Nghĩa

  1. uống thuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 服用