Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朝
中
朝中 (cháozhōng)
cháozhōng
Hán Việt
triều trung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bắc Triều Tiên-Trung Quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朝
cháo
triều; triều đình; cầm quyền; triều đại
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
Từ có chứa 朝中
朝中社
cháozhōngshè
triều trung xã
viết tắt cho 朝鲜中央通讯社